đánh vòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật hình tròn lăn tròn theo một quỹ đạo: "đánh vòng" mô tả hành động dùng tay hoặc dụng cụ tác động lực để một vật thể hình tròn (như vòng, bánh xe) chuyển động xoay tròn trên mặt phẳng.
- Trong trò chơi trẻ em: "đánh vòng" đặc biệt chỉ việc dùng một que có móc để đẩy một cái vòng (thường làm bằng kim loại hoặc nhựa) lăn trên mặt đất, tạo thành một trò chơi phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trẻ con thường thích đánh vòng ngoài sân. (Trẻ em thường yêu thích trò chơi dùng que đẩy vòng lăn trên sân.)
- Anh ấy dạy con cách đánh vòng bằng que sắt. (Anh ấy hướng dẫn con mình kỹ thuật đẩy vòng lăn bằng một cây que có móc.)
- Cô bé đánh vòng chạy khắp ngõ. (Cô bé vừa đẩy vòng lăn vừa chạy khắp con ngõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh vòng" trong ngữ cảnh kỹ thuật: có thể dùng để chỉ hành động làm quay một bánh xe hoặc vòng tròn trong cơ khí.
- Người thợ dùng tay đánh vòng bánh đà để khởi động máy. (Người thợ dùng tay quay bánh đà để máy bắt đầu hoạt động.)
- "đánh vòng" trong thể thao: đôi khi được dùng để mô tả động tác xoay vòng của vận động viên (như trong thể dục dụng cụ).
- Vận động viên đánh vòng trên xà đơn. (Vận động viên thực hiện động tác xoay vòng trên xà đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chơi vòng (động từ): hành động tham gia trò chơi với vòng, tương tự nhưng không nhấn mạnh vào kỹ thuật đẩy.
- Bọn trẻ đang chơi vòng ngoài vườn. (Bọn trẻ đang tham gia trò chơi với vòng ngoài vườn.)
- Quay vòng (động từ): làm cho một vật xoay tròn quanh trục, thường dùng cho vật thể không phải vòng trẻ em.
- Cô ấy quay vòng bánh xe để kiểm tra. (Cô ấy xoay bánh xe để kiểm tra nó.)
- Lăn vòng (động từ): chỉ sự chuyển động tự nhiên của vòng khi bị đẩy.
- Vòng lăn nhanh trên mặt đất phẳng. (Vòng lăn nhanh trên mặt đất bằng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Đẩy vòng: hành động dùng lực để vòng chuyển động, nhấn mạnh vào việc tác động lực hơn là kỹ thuật.
- Xoay vòng: hành động làm vòng quay quanh tâm, thường dùng trong ngữ cảnh khác.
- Chạy vòng: hành động di chuyển cùng vòng, nhưng từ "chạy" nhấn mạnh vào tốc độ hơn là kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Đánh vòng quanh: diễn tả hành động đi vòng quanh một khu vực hoặc một vật thể.
- Họ đánh vòng quanh hồ nước. (Họ đi vòng quanh hồ nước, không phải trò chơi vòng.)